“pitches” in Vietnamese
Definition
'Pitches' là số nhiều của 'pitch', chỉ các lần ném bóng trong thể thao, phần thuyết trình trong kinh doanh hoặc cao độ của âm thanh trong âm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong thể thao, 'pitches' là các cú ném bóng. Trong kinh doanh, 'sales pitches' là bài thuyết trình chào hàng. Trong âm nhạc, chỉ cao độ trong các bài hát.
Examples
After hearing so many pitches, the investor was exhausted.
Sau khi nghe quá nhiều **bài thuyết trình**, nhà đầu tư cảm thấy kiệt sức.
Not all of his baseball pitches were strikes.
Không phải tất cả **cú ném** bóng chày của anh ấy đều là cú đánh trúng.
The child tried to match the different pitches she heard on the piano.
Đứa trẻ cố gắng bắt chước các **cao độ** khác nhau nghe trên đàn piano.
She gave three business pitches today.
Cô ấy đã thực hiện ba **bài thuyết trình** kinh doanh hôm nay.
Some songs have really high pitches.
Một số bài hát có **cao độ** rất cao.
The pitcher threw five pitches in a row.
Người ném bóng đã thực hiện năm **cú ném** liên tiếp.