pitcher” in Vietnamese

bình (đựng nước)người ném bóng (bóng chày)

Definition

Bình là vật chứa có tay cầm và miệng để rót chất lỏng, hoặc chỉ người ném bóng trong môn bóng chày.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh Mỹ dùng 'pitcher' cho bình rót, còn tiếng Anh Anh hay dùng 'jug'. Trong thể thao, 'pitcher' chỉ vị trí ném bóng trong bóng chày.

Examples

The restaurant served iced tea by the pitcher.

Nhà hàng phục vụ trà đá bằng **bình**.

I poured lemonade from the pitcher.

Tôi rót nước chanh từ **bình**.

The pitcher threw the first ball of the game.

**Người ném bóng** đã ném quả bóng đầu tiên của trận đấu.

Please fill the pitcher with water.

Làm ơn đổ nước vào **bình**.

Their team finally found a reliable pitcher for the season.

Đội của họ cuối cùng cũng tìm được một **người ném bóng** đáng tin cậy cho mùa giải này.

Oops, I accidentally broke the glass pitcher!

Ôi, tôi lỡ làm vỡ **bình** thuỷ tinh rồi!