“pita” in Vietnamese
Definition
Một loại bánh mì mềm, dẹt, tròn của Trung Đông, thường có một khoang rỗng bên trong. Bánh thường được dùng làm sandwich, cuốn hoặc ăn kèm với các món chấm như hummus.
Usage Notes (Vietnamese)
'bánh pita' đề cập đến các loại bánh mì dẹt Trung Đông. Hay đi kèm với cụm 'pita bread', 'pita pocket', 'pita chips'. Hay được làm nóng hoặc nướng trước khi ăn.
Examples
I ate a sandwich with pita and chicken.
Tôi đã ăn bánh sandwich nhân gà và **bánh pita**.
We served hummus with warm pita.
Chúng tôi đã phục vụ hummus với **bánh pita** nóng.
She bought pita at the grocery store.
Cô ấy đã mua **bánh pita** ở cửa hàng tạp hóa.
Can I have my falafel wrapped in pita instead of a regular bun?
Tôi có thể gói falafel của mình bằng **bánh pita** thay vì bánh mì tròn thông thường không?
Nothing beats fresh pita straight from the oven.
Không gì ngon bằng **bánh pita** vừa ra khỏi lò.
He made chips by baking pieces of pita with olive oil and salt.
Anh ấy đã làm bánh chips bằng cách nướng các miếng **bánh pita** với dầu ô liu và muối.