pit” in Vietnamese

hốhạt cứng (trong quả)

Definition

Là một cái hố hoặc chỗ lõm sâu dưới đất hoặc trên bề mặt. Cũng dùng để chỉ hạt cứng bên trong một số loại trái cây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ cái hố (vd. hố trên đường, hố nhóm lửa). Khi nói 'pit' trong trái cây, đây là cách nói kiểu Mỹ, người Anh thường nói 'stone'. Ngoài ra, có thể gặp trong cụm từ như 'armpit', 'the pits' (rất tệ).

Examples

I got that heavy pit in my stomach before the interview.

Tôi cảm thấy có một **hố** nặng trong bụng trước buổi phỏng vấn.

Be careful not to step in that pit.

Cẩn thận, đừng dẫm vào **hố** đó.

She removed the pit from the peach.

Cô ấy đã lấy **hạt cứng** ra khỏi quả đào.

The car hit a pit in the road.

Chiếc xe đâm vào một **hố** trên đường.

We built a small fire pit in the backyard.

Chúng tôi đã xây một **hố** nhóm lửa nhỏ ở sân sau.

This hotel is fine, but the gym is just a pit.

Khách sạn thì ổn, nhưng phòng gym đúng là một **cái hố** tệ hại.