pistons” in Vietnamese

pít-tông

Definition

Pít-tông là bộ phận kim loại chuyển động lên xuống bên trong động cơ, giúp nén nhiên liệu và không khí để tạo ra công suất. Đây là thành phần quan trọng trong động cơ ô tô, xe máy và các loại động cơ đốt trong khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, ô tô, cơ khí. Không nên nhầm với 'xi-lanh' vì pít-tông là bộ phận chuyển động bên trong xi-lanh.

Examples

The pistons move quickly inside the engine.

**Pít-tông** di chuyển rất nhanh bên trong động cơ.

Cars need strong pistons to work well.

Xe ô tô cần **pít-tông** chắc chắn để hoạt động tốt.

The mechanic replaced all the pistons in the old motorbike.

Thợ sửa xe đã thay toàn bộ **pít-tông** của chiếc xe máy cũ.

If the pistons wear out, your car's engine might lose power.

Nếu **pít-tông** bị mòn, động cơ xe của bạn có thể mất công suất.

You could hear the pistons pumping up and down as the engine started.

Bạn có thể nghe thấy tiếng **pít-tông** bơm lên xuống khi động cơ khởi động.

Some sports cars have special pistons made for extra speed.

Một số xe thể thao có **pít-tông** đặc biệt để tăng tốc độ.