“pipes” in Vietnamese
Definition
Ống dẫn là ống rỗng dài dùng để dẫn nước, khí hay các loại chất lỏng khác, hoặc để nối các bộ phận trong hệ thống. Từ này cũng có thể chỉ các vật hình ống tương tự trong các ngữ cảnh khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho hệ thống nước, xây dựng, sưởi, hoặc công nghiệp. 'pipe' là số ít, 'pipes' là số nhiều. Gặp nhiều trong cụm như 'ống nước', 'ống dẫn gas'. Có thể khác từ 'tube' là từ mô tả ống nói chung.
Examples
The pipes under the sink are old.
Các **ống dẫn** dưới bồn rửa đều đã cũ.
Water is leaking from the pipes.
Nước đang rò rỉ từ các **ống dẫn**.
The workers installed new pipes in the building.
Công nhân đã lắp đặt các **ống dẫn** mới trong tòa nhà.
I think the pipes froze last night.
Tôi nghĩ các **ống dẫn** bị đông cứng đêm qua.
We had to turn off the water because one of the pipes burst.
Chúng tôi phải tắt nước vì một **ống dẫn** đã vỡ.
You can hear the pipes knocking when the heat comes on.
Bạn có thể nghe tiếng **ống dẫn** kêu lạch cạch khi hệ thống sưởi hoạt động.