“pinto” in Vietnamese
Definition
'Ngựa pinto' là ngựa có những mảng màu trắng lớn xen lẫn với màu khác. 'Đậu pinto' là loại đậu có vỏ sậm chấm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pinto' chủ yếu dùng để nói về ngựa và đậu; đừng nhầm với 'paint' dùng trong giống ngựa khác.
Examples
My neighbor owns a beautiful pinto horse.
Hàng xóm của tôi có một con ngựa **pinto** rất đẹp.
We made chili with pinto beans for dinner.
Chúng tôi đã nấu món ớt với **đậu pinto** cho bữa tối.
A pinto horse has large white and colored patches.
Ngựa **pinto** có nhiều mảng trắng và màu lớn trên thân.
He loves riding his old pinto along the country roads.
Anh ấy thích cưỡi con **ngựa pinto** già của mình dọc đường quê.
Can you find any pinto beans in the pantry?
Bạn có tìm thấy **đậu pinto** nào trong tủ đựng thức ăn không?
That wild pinto looked amazing running across the field.
Con **ngựa pinto** hoang dã trông thật tuyệt khi chạy băng qua cánh đồng.