pineapple” in Vietnamese

dứathơm

Definition

Một loại trái cây nhiệt đới lớn, vỏ ngoài sần sùi có gai, chùm lá cứng phía trên, bên trong là phần thịt màu vàng ngọt và hơi chua.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ đếm được. Thường gặp trong tranh luận về 'dứa trên pizza'. Tùy vùng mà gọi là 'dứa' hoặc 'thơm'.

Examples

I bought a fresh pineapple at the market.

Tôi đã mua một quả **dứa** tươi ở chợ.

Do you like pineapple on your pizza?

Bạn có thích **dứa** trên pizza không?

Pineapple juice is sweet and refreshing.

Nước **dứa** ngọt và rất sảng khoái.

She carved the pineapple into decorative shapes for the tropical-themed party.

Cô ấy đã tỉa **dứa** thành nhiều hình trang trí cho bữa tiệc chủ đề nhiệt đới.

The grilled pineapple paired perfectly with the teriyaki chicken.

**Dứa** nướng rất hợp với gà sốt teriyaki.

Hawaii was once the world's largest pineapple producer, though most production has since moved to Southeast Asia.

Hawaii từng là nơi sản xuất **dứa** lớn nhất thế giới, nhưng nay phần lớn đã chuyển sang Đông Nam Á.