pimple” in Vietnamese

mụn

Definition

Đốm nhỏ màu đỏ trên da, thường có mủ, xuất hiện khi lỗ chân lông bị tắc; thường gặp ở tuổi dậy thì.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mụn' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong giới trẻ. Không nhầm với 'mụn trứng cá' (acne) – bệnh lý da tổng thể. Các cụm từ phổ biến: 'nặn mụn', 'bị mụn', 'mụn trên mặt'.

Examples

He has a pimple on his nose.

Anh ấy có một **mụn** trên mũi.

Don't pick at that pimple.

Đừng cạy **mụn** đó.

She got a new pimple before the party.

Cô ấy bị thêm một **mụn** trước buổi tiệc.

I always get a pimple right before something important.

Tôi luôn bị **mụn** ngay trước những dịp quan trọng.

Is there a way to make this pimple go away faster?

Có cách nào làm cho **mụn** này biến mất nhanh hơn không?

She tried to cover her pimple with makeup.

Cô ấy cố che **mụn** bằng lớp trang điểm.