pilots” in Vietnamese

phi công

Definition

Phi công là những người lái máy bay hoặc trực thăng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường chỉ phi công chuyên nghiệp hoặc đã qua đào tạo. Không nhầm với 'pilot' là tập đầu của phim truyền hình.

Examples

A lot of pilots say landing in bad weather is the hardest part of the job.

Nhiều **phi công** nói rằng hạ cánh trong thời tiết xấu là phần khó nhất trong công việc.

The pilots checked the plane before the flight.

**Các phi công** đã kiểm tra máy bay trước chuyến bay.

Some pilots fly helicopters, not planes.

Một số **phi công** lái trực thăng, không phải máy bay.

The airport needs more pilots this summer.

Sân bay cần thêm **phi công** vào mùa hè này.

The airline is offering better pay to attract experienced pilots.

Hãng hàng không đang tăng lương để thu hút **phi công** có kinh nghiệm.

People often imagine pilots spend all day flying, but there’s a lot of preparation too.

Mọi người thường tưởng tượng **phi công** chỉ bay suốt ngày, nhưng thực tế còn rất nhiều chuẩn bị khác.