“pillows” in Vietnamese
Definition
Gối là vật dụng mềm mại, thường hình vuông hoặc chữ nhật, bên trong nhồi lông vũ, bông hoặc mút, dùng để gối đầu khi ngủ hoặc nghỉ ngơi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pillows' thường chỉ gối ngủ trên giường. Gối trang trí gọi là 'throw pillows', gối sofa là 'couch pillows'. Đừng nhầm với 'cushion' là loại gối thường dùng để ngồi hoặc trang trí.
Examples
The hotel room has extra pillows in the closet.
Phòng khách sạn có thêm **gối** trong tủ.
He likes soft pillows to sleep better.
Anh ấy thích **gối** mềm để ngủ ngon hơn.
I can't sleep without at least two pillows under my head.
Tôi không thể ngủ nếu không có ít nhất hai **gối** kê đầu.
She threw the pillows on the floor during the pillow fight.
Cô ấy ném **gối** xuống sàn trong lúc đánh nhau bằng gối.
Some people need firmer pillows, but I prefer mine fluffy and soft.
Một số người cần **gối** cứng hơn, còn tôi lại thích **gối** bông, mềm.
She put two pillows on her bed.
Cô ấy đặt hai **gối** lên giường.