piling” in Vietnamese

đóng cọcchất đống

Definition

Đóng cọc là quá trình đóng các cọc dài và chắc vào lòng đất để nâng đỡ công trình xây dựng lớn. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ việc chất đống vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong xây dựng thường dùng 'đóng cọc', ví dụ 'cọc bê tông', 'đóng cọc sắt'. Khi nói chất đống vật gì, dùng 'chất đống'. Đừng nhầm với chỉ từ 'cọc'.

Examples

The workers are installing piling for the new bridge.

Công nhân đang thi công **đóng cọc** cho cây cầu mới.

They are piling boxes in the storage room.

Họ đang **chất đống** các hộp trong kho.

Piling is important to make tall buildings safe.

**Đóng cọc** rất quan trọng để xây nhà cao tầng an toàn.

After the storm, debris started piling up everywhere.

Sau cơn bão, rác bắt đầu **chất đống** khắp nơi.

The company uses advanced piling techniques in all its construction projects.

Công ty sử dụng kỹ thuật **đóng cọc** tiên tiến cho mọi dự án xây dựng.

My emails are just piling up—I need to catch up!

Email của tôi chỉ đang **chất đống** lên—tôi cần phải xử lý chúng!