“pilgrim” in Vietnamese
Definition
Người đi đến một nơi linh thiêng để thực hiện nghi lễ tôn giáo hoặc với mục đích tinh thần đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Người hành hương’ chủ yếu dùng cho bối cảnh tôn giáo hoặc hành trình tâm linh. Không dùng khi nói về người đi du lịch thông thường (‘du khách’ khác với ‘người hành hương’).
Examples
The story is about a pilgrim and his journey.
Câu chuyện là về một **người hành hương** và hành trình của ông ấy.
My grandmother once traveled as a pilgrim to Jerusalem.
Bà tôi từng đến Jerusalem với tư cách là một **người hành hương**.
Not every pilgrim travels on foot—some go by bus or even plane.
Không phải **người hành hương** nào cũng đi bộ—một số người đi bằng xe buýt hoặc máy bay.
The pilgrim walked for many days to reach the holy city.
**Người hành hương** đã đi bộ nhiều ngày để đến được thành phố linh thiêng.
Each year, thousands of pilgrims visit Mecca.
Mỗi năm, hàng ngàn **người hành hương** đến thăm Mecca.
During Thanksgiving, Americans remember the first pilgrims who came to their country.
Vào dịp Lễ Tạ ơn, người Mỹ nhớ đến những **người hành hương** đầu tiên đến đất nước của họ.