piles” in Vietnamese

đốngbệnh trĩ (y học)

Definition

Chỉ nhiều đống vật chất chất lên nhau. Trong y học, 'piles' còn có nghĩa là bệnh trĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

'piles of books', 'piles of clothes' thường chỉ nhiều đống vật thể. Trong y tế, 'piles' chỉ bệnh trĩ, nhưng trong đời thường chủ yếu là nghĩa các đống đồ vật.

Examples

She has piles of homework today.

Hôm nay cô ấy có **đống** bài tập về nhà.

There are piles of dirty clothes on the floor.

Có **đống** quần áo bẩn trên sàn.

He made piles of leaves in the garden.

Anh ấy đã gom **đống** lá trong vườn.

I always end up with piles of paper on my desk by Friday.

Đến thứ Sáu, bàn làm việc của tôi lúc nào cũng đầy **đống** giấy tờ.

Moving house means dealing with piles of boxes everywhere.

Chuyển nhà đồng nghĩa với việc phải xử lý **đống** hộp khắp nơi.

In some countries, people still use the word 'piles' for hemorrhoids.

Ở một số quốc gia, người ta vẫn dùng từ '**piles**' để chỉ bệnh trĩ.