“piled” in Vietnamese
chất đốngxếp chồng
Definition
Nhiều vật được xếp hoặc chất lên thành một đống hoặc một chồng cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'chất đống', 'chồng chất', có thể dùng cho cả vật thể (sách, quần áo) hoặc nghĩa bóng (công việc).
Examples
The books were piled on the table.
Những cuốn sách được **chất đống** trên bàn.
He piled his clothes in the corner.
Anh ấy **chất đống** quần áo vào góc phòng.
Snow had piled up outside the door.
Tuyết đã **chất đống** bên ngoài cửa.
Dirty dishes were piled in the sink after the party.
Chén đĩa bẩn **chất đống** trong bồn sau bữa tiệc.
Work just piled up while I was on vacation.
Trong lúc tôi đi nghỉ, công việc cứ **chồng chất** lên.
She piled more food onto my plate, even though I was already full.
Cô ấy vẫn tiếp tục **chất thêm** đồ ăn vào đĩa của tôi dù tôi đã no.