pigsty” in Vietnamese

chuồng lợnnơi bẩn thỉu

Definition

Chuồng lợn là nơi nhỏ để nuôi lợn. Ngoài ra, nó còn chỉ nơi cực kỳ bừa bộn hoặc bẩn thỉu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pigsty' mang nghĩa bóng khi nói về chỗ bừa bộn (như phòng ngủ), hay dùng thân mật, không trang trọng. Không dùng chỉ người, chỉ nói về địa điểm.

Examples

The farm has a pigsty for the animals.

Nông trại có một **chuồng lợn** cho các con vật.

My brother's room looks like a pigsty.

Phòng của em trai tôi trông như một **chuồng lợn**.

Pigs sleep in the pigsty every night.

Lợn ngủ trong **chuồng lợn** mỗi đêm.

Ugh, clean up your mess—this place is a total pigsty!

Trời ơi, dọn dẹp đi—nơi này đúng là **chuồng lợn** luôn!

After the party, our living room turned into a pigsty.

Sau bữa tiệc, phòng khách của chúng tôi biến thành **chuồng lợn**.

Mom says no dinner until I clean up this pigsty I call a room.

Mẹ bảo không có cơm tối cho đến khi tôi dọn xong cái **chuồng lợn** gọi là phòng này.