piglet” in Vietnamese

lợn con

Definition

Lợn con là con lợn còn rất nhỏ, đặc biệt là khi còn được mẹ chăm sóc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Piglet' thường dùng trong nông trại hoặc nói về con vật nhỏ, cũng hay gặp trong sách thiếu nhi (ví dụ: nhân vật Piglet trong Winnie the Pooh). Không dùng cho người.

Examples

We saw a cute piglet at the farm.

Chúng tôi đã thấy một **lợn con** dễ thương ở trang trại.

The piglet is sleeping next to its mother.

**Lợn con** đang ngủ bên cạnh mẹ nó.

A piglet drinks milk from its mother.

**Lợn con** bú sữa mẹ.

Each piglet in the litter has a different colored spot.

Mỗi **lợn con** trong đàn đều có một vết đốm màu khác nhau.

Don't pick up the piglet too quickly, or it might squeal.

Đừng bế **lợn con** lên quá nhanh, nó có thể kêu to đấy.

My favorite character in the story is the little piglet who is always curious.

Nhân vật tôi thích nhất trong truyện là **lợn con** nhỏ luôn tò mò.