“pierced” in Vietnamese
Definition
Chỉ thứ gì đó đã bị làm thủng bởi vật nhọn, hoặc người có đeo trang sức như bông tai nhờ đã xỏ lỗ trên da. Thường dùng khi nói đến bộ phận cơ thể có trang sức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pierced' thường dùng trong giao tiếp khi nói về đeo khuyên ('pierced ears' là tai có lỗ đeo bông). Đừng nhầm với từ danh từ 'piercing'.
Examples
The balloon was pierced by a sharp pin.
Quả bóng bay bị một chiếc ghim nhọn **đâm thủng**.
He wore a pierced eyebrow ring.
Anh ấy đeo nhẫn lông mày đã **xỏ lỗ**.
My friend just got her nose pierced.
Bạn mình vừa mới đi **xỏ lỗ** mũi.
Are your ears pierced, or do you wear clip-ons?
Tai của bạn đã **xỏ lỗ** hay bạn đeo bông kẹp?
He prefers pierced jewelry over magnetic kinds.
Anh ấy thích trang sức **xỏ lỗ** hơn loại dán nam châm.
She has pierced ears.
Cô ấy có tai đã **xỏ lỗ**.