“pickups” in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'pickup'; chỉ xe bán tải, hành động đón lấy ai đó hoặc cái gì đó, hoặc bộ phận trên đàn guitar dùng để thu âm thanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho xe bán tải, cũng có thể chỉ việc đón người hay phụ kiện của đàn guitar. Chú ý ngữ cảnh và danh từ đi kèm.
Examples
Many farmers drive pickups on their land.
Nhiều nông dân lái **xe bán tải** trên đồng của họ.
School pickups are always busy in the afternoon.
Các **việc đón** ở trường luôn đông vào buổi chiều.
Electric guitars use magnetic pickups to make sound.
Đàn guitar điện dùng **pickup** từ tính để tạo ra âm thanh.
Used pickups are in high demand in rural areas.
**Xe bán tải** đã qua sử dụng rất được ưa chuộng ở vùng nông thôn.
My dad handles all the grocery pickups for our family.
Bố tôi phụ trách tất cả các **việc đón** hàng tạp hóa cho gia đình.
He swaps out his guitar’s pickups to change the tone.
Anh ấy thay **pickup** trên đàn guitar để đổi âm sắc.