“pickup” in Vietnamese
Definition
'Pickup' là hành động nhận người hoặc hàng, ví dụ nhận gói hàng hoặc đón ai đó. Ngoài ra còn chỉ xe bán tải, loại xe nhỏ có thùng ở phía sau.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các cụm như 'package pickup', 'airport pickup', 'curbside pickup'. Khi nói về xe, thường gọi tắt cho 'xe bán tải'.
Examples
The store offers free pickup for online orders.
Cửa hàng cung cấp **nhận hàng** miễn phí cho các đơn hàng online.
Dad drove his pickup to the farm.
Bố lái chiếc **xe bán tải** tới trang trại.
Our pickup from the airport is at 6 p.m.
Lịch **đón** từ sân bay của chúng tôi là lúc 6 giờ tối.
I’ll text you when I’m outside for pickup.
Mình sẽ nhắn cho bạn khi mình đang chờ **đón** ngoài cửa.
We had to borrow a pickup to move the couch.
Chúng tôi phải mượn một chiếc **xe bán tải** để chuyển ghế sofa.
Curbside pickup is faster if you’re in a hurry.
Nếu vội, **nhận hàng** tại lề đường sẽ nhanh hơn.