“picks” in Vietnamese
Definition
Diễn tả hành động chọn cái gì đó hoặc nhặt thứ gì đó lên bằng tay. Ngoài ra, còn chỉ miếng gảy dùng để chơi guitar.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh mà nghĩa thay đổi: 'picks a color' là chọn, 'picks up a coin' là nhặt, còn 'guitar picks' là miếng gảy. 'picks' dùng với chủ ngữ số ít như 'cô ấy', 'anh ấy'.
Examples
She picks the red shirt for school.
Cô ấy **chọn** áo sơ mi đỏ để đi học.
He picks the book up from the floor.
Anh ấy **nhặt** quyển sách lên từ sàn nhà.
These picks are for my guitar.
Những **miếng gảy** này dành cho đàn guitar của tôi.
She always picks the best place to eat.
Cô ấy luôn **chọn** nơi ăn ngon nhất.
He picks up coffee for us on his way to work.
Anh ấy **mua** cà phê cho chúng tôi trên đường đi làm.
I keep a few extra picks in my bag, just in case.
Tôi luôn giữ vài **miếng gảy** dự phòng trong túi, phòng khi cần đến.