pickles” in Vietnamese

dưa muốidưa chua

Definition

Các loại rau nhỏ, thường là dưa chuột, được ngâm với giấm, muối hoặc nước muối để bảo quản. Ở một số nơi, 'dưa muối' có thể dùng cho bất kỳ loại rau củ ngâm nào.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pickles' trong tiếng Anh Mỹ chủ yếu là dưa leo ngâm, còn ở Anh hoặc Ấn Độ có thể là bất kỳ loại rau củ ngâm nào. Thường ăn kèm hoặc làm món phụ. Không nhầm với nghĩa thành ngữ 'in a pickle'.

Examples

I love eating pickles with my sandwich.

Tôi thích ăn **dưa muối** cùng bánh mì kẹp.

My grandma makes her own spicy pickles every summer.

Bà ngoại tôi tự làm **dưa muối** cay mỗi mùa hè.

He can't eat burgers without lots of pickles—it's his favorite part.

Anh ấy không thể ăn hamburger nếu không có thật nhiều **dưa muối**— đó là phần yêu thích nhất của anh ấy.

She put some pickles on the burger.

Cô ấy đã cho thêm vài miếng **dưa muối** lên bánh mì kẹp.

There are no pickles left in the jar.

Không còn **dưa muối** nào trong hũ nữa.

"Do you want extra pickles on your sub?" "Yes, please!"

"Bạn có muốn thêm **dưa muối** vào bánh mì không?" "Vâng, làm ơn!"