pickle” in Vietnamese

dưa chuatình huống khó xử

Definition

Dưa chua là món ăn từ rau củ, nhất là dưa chuột, được ngâm trong giấm hoặc nước muối. Ngoài ra, 'a pickle' còn có nghĩa là một tình huống khó xử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng nhất với dưa chuột ngâm ở Bắc Mỹ và Anh. Thành ngữ 'in a pickle' nghĩa là gặp rắc rối. Đừng nhầm với 'relish'.

Examples

The jar is full of pickles.

Lọ này đầy **dưa chua**.

She made homemade pickles from cucumbers.

Cô ấy làm **dưa chua** từ dưa chuột tại nhà.

If we don't leave now, we'll be in a real pickle.

Nếu giờ không đi, chúng ta sẽ rơi vào một **tình huống khó xử** thật sự.

Can you open this pickle jar for me? My hands are slippery.

Bạn mở giúp mình lọ **dưa chua** này được không? Tay mình bị trơn.

Every Thanksgiving, Uncle Joe brings his famous spicy pickles.

Mỗi dịp Lễ Tạ ơn, chú Joe đều mang theo **dưa chua** cay nổi tiếng của mình.

I like to eat a pickle with my sandwich.

Tôi thích ăn **dưa chua** cùng với bánh sandwich.