“picked” in Vietnamese
đã chọnđã háiđã nhặt lên
Definition
'Picked' diễn tả việc ai đó đã chọn, hái (trái cây, hoa), hoặc nhặt lên một vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Picked' được dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày, chỉ chọn lựa, hái trái/hoa hoặc nhặt đồ vật. 'Picked up' còn nghĩa là đón ai đó.
Examples
He picked me up from the airport last night.
Anh ấy đã **đón** tôi ở sân bay tối qua.
She picked a red apple from the tree.
Cô ấy **hái** một quả táo đỏ từ trên cây.
Tom picked his favorite book to read.
Tom đã **chọn** cuốn sách yêu thích để đọc.
I picked up the keys from the floor.
Tôi đã **nhặt** chùm chìa khóa trên sàn.
We picked the restaurant because it was close to the office.
Chúng tôi **chọn** nhà hàng đó vì nó gần văn phòng.
Sarah picked some flowers for her friend.
Sarah đã **hái** vài bông hoa cho bạn mình.