“pick” in Vietnamese
Definition
Chỉ việc chọn một cái trong số nhiều cái, hoặc lấy một vật từ chỗ nào đó, thường bằng tay. Cũng có nghĩa là hái trái cây hoặc hoa từ cây.
Usage Notes (Vietnamese)
'pick a card', 'pick a winner', 'pick flowers' dùng phổ biến trong giao tiếp. 'choose' trang trọng hơn. 'pick on' có thể hiểu là bắt nạt/phê bình.
Examples
Please pick a card from the deck.
Vui lòng **chọn** một lá bài từ bộ bài.
She picks ripe apples from the tree.
Cô ấy **hái** những quả táo chín từ trên cây.
He will pick the best student for the prize.
Anh ấy sẽ **chọn** học sinh xuất sắc nhất để nhận giải.
I’ll pick you up at 7 pm tomorrow.
Tôi sẽ **đón** bạn lúc 7 giờ tối mai.
They picked the movie for tonight’s party.
Họ đã **chọn** bộ phim cho bữa tiệc tối nay.
Don’t pick on your little brother; be kind.
Đừng **chọc ghẹo** em trai của bạn; hãy tử tế.