pianist” in Vietnamese

nghệ sĩ pianongười chơi piano

Definition

Nghệ sĩ piano là người chơi đàn piano, có thể là chuyên nghiệp hoặc không, và biểu diễn solo hoặc cùng với các nhạc sĩ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nghệ sĩ piano' dùng được trong cả tình huống trang trọng và thân mật, như 'nghệ sĩ piano hòa nhạc', 'nghệ sĩ piano jazz'. Không nhầm với 'nhạc sĩ sáng tác' hoặc 'nhạc trưởng'.

Examples

The pianist played a beautiful song.

**Nghệ sĩ piano** đã chơi một bản nhạc tuyệt đẹp.

My sister wants to be a pianist.

Chị tôi muốn trở thành **nghệ sĩ piano**.

A pianist must practice every day.

Một **nghệ sĩ piano** phải luyện tập mỗi ngày.

They hired a famous pianist for the wedding.

Họ đã thuê một **nghệ sĩ piano** nổi tiếng cho đám cưới.

That pianist improvises amazing jazz solos on the spot.

**Nghệ sĩ piano** đó ứng tấu ngay tại chỗ những đoạn jazz solo tuyệt vời.

As a pianist, she travels the world performing in concert halls.

Là một **nghệ sĩ piano**, cô ấy đi khắp thế giới biểu diễn ở các nhà hát hòa nhạc.