pi” in Vietnamese

pi

Definition

Pi là hằng số toán học, là tỉ số giữa chu vi và đường kính của một hình tròn, xấp xỉ bằng 3,14159. Pi thường được ký hiệu là π và dùng trong các phép tính liên quan đến hình tròn.

Usage Notes (Vietnamese)

'pi' chỉ dùng trong toán học và khoa học; trong công thức luôn là ký hiệu π. Không nhầm lẫn với 'pie' (bánh), dễ gây nhầm lẫn cho người học. 'Pi day' (ngày 14/3) là chủ đề thường gặp.

Examples

The symbol for pi is π.

Ký hiệu của **pi** là π.

Even supercomputers keep trying to find more digits of pi.

Thậm chí siêu máy tính vẫn đang cố tính thêm nhiều chữ số của **pi**.

The value of pi is about 3.14.

Giá trị của **pi** khoảng 3,14.

We use pi to find the area of a circle.

Chúng ta dùng **pi** để tính diện tích hình tròn.

On Pi Day, math lovers celebrate pi with fun activities.

Vào ngày Pi, những người yêu toán tổ chức các hoạt động vui nhộn để kỷ niệm **pi**.

You can’t calculate the circumference of a circle without pi.

Bạn không thể tính chu vi hình tròn nếu không có **pi**.