physics” in Vietnamese

vật lý

Definition

Vật lý là môn khoa học nghiên cứu về vật chất, năng lượng, chuyển động, lực, không gian và thời gian cùng mối quan hệ giữa chúng. Môn này giúp giải thích cách thế giới tự nhiên hoạt động, từ hạt nhỏ đến hành tinh và ngôi sao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Physics' thường là danh từ không đếm được; nói 'học vật lý', không nói 'một vật lý'. Thường đi kèm với các cụm từ như 'lớp học vật lý', 'vật lý lượng tử', 'giảng dạy vật lý', v.v. Có thể chỉ môn học ở trường hoặc lĩnh vực khoa học này.

Examples

My favorite subject is physics.

Môn học yêu thích của tôi là **vật lý**.

She studies physics at university.

Cô ấy học **vật lý** ở trường đại học.

We have a physics test tomorrow.

Ngày mai chúng tôi có kiểm tra **vật lý**.

He's into physics, especially anything about space and black holes.

Anh ấy rất mê **vật lý**, đặc biệt là những gì liên quan đến vũ trụ và hố đen.

You don’t need advanced physics to see why that idea won’t work.

Bạn không cần kiến thức **vật lý** nâng cao để biết tại sao ý tưởng đó không hiệu quả.

I liked math, but physics never really clicked for me.

Tôi thích toán, nhưng **vật lý** thì chưa bao giờ dễ với tôi.