physicist” in Vietnamese

nhà vật lý

Definition

Nhà vật lý là một nhà khoa học nghiên cứu hoặc am hiểu về vật lý, ngành khoa học về các quy luật cơ bản của tự nhiên như năng lượng, vật chất và lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà vật lý' chỉ dành cho người có chuyên môn hoặc làm việc chuyên sâu về vật lý, không phải 'bác sĩ' (physician). Thường dùng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu hoặc môi trường khoa học.

Examples

Marie Curie was a famous physicist.

Marie Curie là một **nhà vật lý** nổi tiếng.

My brother wants to become a physicist.

Em trai tôi muốn trở thành một **nhà vật lý**.

The physicist explained the law of gravity.

**Nhà vật lý** đã giải thích định luật hấp dẫn.

It's not easy to become a top physicist in the world.

Trở thành một **nhà vật lý** hàng đầu thế giới không dễ.

My uncle works as a physicist at a research lab.

Chú tôi làm việc như một **nhà vật lý** tại phòng thí nghiệm nghiên cứu.

Did you know she’s a physicist who studies black holes?

Bạn có biết cô ấy là một **nhà vật lý** nghiên cứu về hố đen không?