physically” in Vietnamese

về mặt thể chất

Definition

Liên quan đến cơ thể, sức khỏe hoặc sức mạnh thể chất chứ không phải tâm trí hay cảm xúc. Ngoài ra còn có nghĩa là xuất hiện trực tiếp thay vì qua mạng hoặc lý thuyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để so sánh: 'mệt về thể chất', 'có mặt trực tiếp', 'không thể về thể chất'. Trang trọng hơn so với 'trực tiếp' trong một số trường hợp. Không dùng cho cảm xúc.

Examples

After the long walk, I felt physically tired.

Sau khi đi bộ lâu, tôi cảm thấy **về mặt thể chất** mệt mỏi.

She was not physically hurt in the accident.

Cô ấy không bị thương **về mặt thể chất** trong tai nạn.

The doctor said he is physically healthy.

Bác sĩ nói anh ấy **về mặt thể chất** khỏe mạnh.

I was in the meeting online, but not physically there.

Tôi tham dự cuộc họp trực tuyến, nhưng không **về mặt thể chất** có mặt ở đó.

By the end of the week, I was physically and mentally exhausted.

Đến cuối tuần, tôi đã kiệt sức **về mặt thể chất** và tinh thần.

It's physically impossible for one person to lift that alone.

Một người không thể nâng vật đó một mình, điều đó **về mặt thể chất** là không thể.