“physical” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến cơ thể, đồ vật thật hoặc thứ có thể chạm vào, khác với ý tưởng hoặc dạng kỹ thuật số. Đôi khi cũng chỉ sự hoạt động dùng sức.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều với: 'physical health' (sức khỏe thể chất), 'physical exercise' (tập thể dục), 'physical evidence' (bằng chứng vật lý), 'physical copy' (bản cứng). Thường đối lập với 'mental', 'digital', 'verbal'.
Examples
I need a physical copy of the form.
Tôi cần một bản **vật lý** của biểu mẫu này.
She gets physical exercise every day.
Cô ấy tập **thể dục** mỗi ngày.
Do you want the ebook, or would you rather have a physical book?
Bạn muốn ebook hay muốn một cuốn sách **in**?
The job is physical, so you will be tired.
Công việc này rất **dùng sức**, nên bạn sẽ mệt.
After sitting all day, I really need something physical to do.
Ngồi cả ngày rồi, tôi thật sự cần làm gì đó **liên quan đến thể chất**.
Things got physical, so security stepped in right away.
Tình hình trở nên **căng thẳng về thể chất**, bảo vệ đã vào can thiệp ngay.