phyllis” in Vietnamese

Phyllis (tên nữ)

Definition

Phyllis là tên riêng dành cho nữ, thường xuất hiện ở các nước nói tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng làm tên riêng cho nữ giới. Hiện nay ít phổ biến ở thế hệ trẻ. 'Phyllis' chỉ dùng để gọi tên người.

Examples

Phyllis is my aunt's name.

Tên dì tôi là **Phyllis**.

Phyllis lives in London.

**Phyllis** sống ở Luân Đôn.

My teacher's name is Phyllis.

Cô giáo của tôi tên là **Phyllis**.

Have you met Phyllis? She's the one who organized the party.

Bạn có gặp **Phyllis** chưa? Cô ấy là người tổ chức bữa tiệc.

Phyllis always makes me laugh with her stories.

**Phyllis** luôn làm tôi cười với những câu chuyện của cô ấy.

I just sent an email to Phyllis about the meeting.

Tôi vừa gửi email cho **Phyllis** về cuộc họp.