“phrase” in Vietnamese
Definition
Cụm từ là một nhóm từ nhỏ đi cùng nhau tạo thành một đơn vị ý nghĩa nhưng thường không phải là câu hoàn chỉnh. Cũng có thể nói về một cách diễn đạt nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
'noun phrase', 'verb phrase', 'key phrase' thường gặp trong học ngữ pháp. Nói hàng ngày: 'that phrase means...' hay 'a common phrase'. Đừng nhầm với 'sentence', vì cụm từ thường ngắn và không hoàn chỉnh.
Examples
This phrase is easy to remember.
**Cụm từ** này dễ nhớ.
Can you say that phrase again?
Bạn có thể nói lại **cụm từ** đó không?
"Good morning" is a common phrase.
"Good morning" là một **cụm từ** phổ biến.
I know the idea, but I can't find the right phrase.
Tôi biết ý, nhưng không tìm ra **cụm từ** thích hợp.
That phrase sounds a little too formal in conversation.
**Cụm từ** đó nghe hơi trang trọng quá khi nói chuyện.
She used the exact phrase I was thinking of.
Cô ấy đã dùng đúng **cụm từ** mà tôi đang nghĩ tới.