photographers” in Vietnamese

nhiếp ảnh gia

Definition

Những người chụp ảnh bằng máy ảnh, chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ cả chuyên nghiệp và nghiệp dư. Hay dùng với 'wedding photographers', 'nature photographers'. Không nhầm với 'photography' (nghệ thuật chụp ảnh).

Examples

Photographers work at many important events.

Các **nhiếp ảnh gia** làm việc ở nhiều sự kiện quan trọng.

Two photographers took pictures in the park.

Hai **nhiếp ảnh gia** đã chụp ảnh ở công viên.

Many photographers love to capture nature.

Nhiều **nhiếp ảnh gia** thích chụp cảnh thiên nhiên.

The photographers crowded around the celebrity to get the perfect shot.

Các **nhiếp ảnh gia** chen chúc quanh người nổi tiếng để chụp được bức hình hoàn hảo.

At the exhibition, the photographers discussed their favorite camera lenses.

Tại triển lãm, các **nhiếp ảnh gia** thảo luận về ống kính máy ảnh yêu thích của họ.

Some photographers travel the world in search of unique images.

Một số **nhiếp ảnh gia** đi khắp thế giới để tìm kiếm những bức ảnh độc đáo.