photographed” in Vietnamese

chụp ảnh

Definition

Chỉ việc dùng máy ảnh để chụp hình ai đó hoặc cái gì đó, thường đã xảy ra trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho hành động đã hoàn thành trong quá khứ, phổ biến trong câu bị động như 'was photographed'. Không dùng để chỉ hành động đang diễn ra.

Examples

She photographed the mountains during her trip.

Cô ấy đã **chụp ảnh** núi trong chuyến đi của mình.

The artist photographed many different animals.

Người nghệ sĩ đã **chụp ảnh** rất nhiều loài động vật khác nhau.

He photographed every moment of the party.

Anh ấy đã **chụp ảnh** từng khoảnh khắc của bữa tiệc.

I didn’t realize I’d been photographed until I saw the pictures online.

Tôi không hề biết mình đã bị **chụp ảnh** cho đến khi thấy ảnh trên mạng.

The restaurant has never been photographed like this before.

Nhà hàng này chưa bao giờ được **chụp ảnh** như thế này trước đây.

They photographed every painting for the new catalog.

Họ đã **chụp ảnh** mọi bức tranh cho danh mục mới.