phooey” in Vietnamese

xì hơivớ vẩn

Definition

Đây là từ rất không trang trọng dùng khi bạn không thích, không đồng ý, hoặc cho rằng điều gì đó vô lý hoặc không đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng bạn bè hoặc môi trường thân mật, không dùng trong văn bản chính thức. Thường dùng khi cảm thấy khó tin hoặc bác bỏ điều gì.

Examples

Phooey! I don't believe what he said.

**Xì hơi**! Tôi không tin những gì anh ta nói.

Phooey to your silly rules!

**Xì hơi** với những quy tắc ngớ ngẩn của bạn!

When I saw the score, I thought, 'Phooey!'

Khi tôi thấy điểm số, tôi nghĩ: '**xì hơi**!'

You call that pizza? Phooey!

Bạn gọi đó là pizza á? **Xì hơi**!

He promised to help, but phooey—he never showed up.

Anh ấy hứa sẽ giúp, nhưng **xì hơi**—anh ấy lại không đến.

Oh, phooey! I forgot my wallet at home again.

Ôi, **xì hơi**! Tôi lại quên ví ở nhà nữa rồi.