phone” in Vietnamese

điện thoại

Definition

Thiết bị dùng để liên lạc bằng âm thanh với người ở xa, thường là nói chuyện. Cũng có thể chỉ hệ thống kết nối các thiết bị đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Điện thoại' được dùng cả trong giao tiếp hàng ngày và trang trọng. Thường nói 'điện thoại di động', 'điện thoại bàn'. Có thể dùng như động từ: 'gọi điện cho ai đó'. 'Điện thoại' trang trọng hơn 'di động'.

Examples

She called me on the phone.

Cô ấy đã gọi cho tôi qua **điện thoại**.

Can you answer the phone?

Bạn có thể nghe **điện thoại** không?

I lost my phone yesterday.

Hôm qua tôi làm mất **điện thoại**.

I left my phone at home, can I borrow yours?

Tôi để quên **điện thoại** ở nhà, cho tôi mượn của bạn được không?

Hold on a second, my phone is ringing.

Đợi chút, **điện thoại** của tôi đang reo.

I’ll phone you when I arrive.

Tôi sẽ **gọi điện** cho bạn khi tôi đến.