“phobia” in Vietnamese
Definition
Ám ảnh là khi ai đó cảm thấy sợ một cách rất mạnh và không hợp lý về một đối tượng, hoạt động hoặc tình huống và thường muốn tránh xa nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Được sử dụng trong cả bối cảnh y học lẫn đời thường. Kết hợp với các từ gốc Hy Lạp, ví dụ như 'arachnophobia' (sợ nhện). Đây là nỗi sợ nghiêm trọng hơn chỉ đơn giản là không thích một thứ gì đó.
Examples
His phobia is so strong that he can’t even look at a picture of a snake.
**Ám ảnh** của anh ấy mạnh tới mức anh không thể nhìn nổi cả ảnh của con rắn.
He has a phobia of heights.
Anh ấy có **ám ảnh** với độ cao.
A phobia can stop people from doing normal things.
Một **ám ảnh** có thể khiến người ta không làm được những việc bình thường.
There are many types of phobia.
Có rất nhiều loại **ám ảnh** khác nhau.
Her spider phobia makes going camping really hard for her.
**Ám ảnh** về nhện khiến cô ấy rất khó đi cắm trại.
If you have a phobia, it’s a good idea to talk to a professional.
Nếu bạn có một **ám ảnh**, tốt nhất nên nói chuyện với chuyên gia.