philistine” in Vietnamese

kẻ phàm tụcngười thiếu hiểu biết nghệ thuật

Definition

Đây là người không quan tâm hoặc không hiểu nghệ thuật, văn hóa hay các hoạt động trí tuệ, thường xem nhẹ chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc để chỉ trích. Không đồng nghĩa với 'barbarian'—từ này chỉ sự thiếu hiểu biết về nghệ thuật và văn hóa. Hay dùng với cụm như 'thật phàm tục'.

Examples

He is a philistine who never goes to museums or concerts.

Anh ấy là một **kẻ phàm tục** không bao giờ đi bảo tàng hay hòa nhạc.

My brother is a total philistine when it comes to literature.

Anh trai tôi hoàn toàn là một **kẻ phàm tục** về văn học.

She called him a philistine because he doesn't like paintings.

Cô ấy gọi anh ta là **kẻ phàm tục** vì anh ấy không thích tranh vẽ.

Honestly, you'd have to be a philistine not to appreciate that film.

Thật lòng, nếu không thưởng thức được bộ phim đó thì bạn đúng là **kẻ phàm tục**.

Don’t be such a philistine—give poetry a try!

Đừng làm **kẻ phàm tục** thế—thử đọc thơ đi!

People call him a philistine, but he just prefers sports to art.

Mọi người gọi anh ấy là **kẻ phàm tục**, nhưng thực ra anh chỉ thích thể thao hơn nghệ thuật.