“phil” in Vietnamese
Phil
Definition
Một tên nam, thường là dạng rút gọn của Philip hoặc Phillip. Dùng để chỉ người tên này.
Usage Notes (Vietnamese)
Là danh từ riêng nên luôn viết hoa 'Phil'. Chỉ dùng để gọi tên người, không dùng như từ vựng chung.
Examples
Phil is my neighbor.
**Phil** là hàng xóm của tôi.
I saw Phil at school today.
Hôm nay tôi nhìn thấy **Phil** ở trường.
Phil has a new job.
**Phil** có công việc mới.
Can you ask Phil if he's coming with us?
Bạn có thể hỏi **Phil** xem anh ấy có đi cùng chúng ta không?
I ran into Phil at the coffee shop this morning.
Sáng nay tôi tình cờ gặp **Phil** ở quán cà phê.
Everyone knows Phil as the funny guy in the office.
Mọi người ở văn phòng đều biết **Phil** là anh chàng hài hước.