“phi” in Vietnamese
Definition
‘Phi’ là tên một chữ cái Hy Lạp (φ), thường dùng trong toán học và khoa học để biểu thị tỷ lệ vàng hoặc làm ký hiệu.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Phi’ chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật hoặc kỹ thuật. Thường gặp trong lĩnh vực toán học, nghệ thuật, kiến trúc và vật lý.
Examples
The Greek letter phi is often used in mathematics.
Chữ cái Hy Lạp **phi** thường được dùng trong toán học.
Phi represents the golden ratio, about 1.618.
**Phi** đại diện cho tỷ lệ vàng, khoảng 1,618.
Engineers use phi as a symbol for angles.
Các kỹ sư sử dụng **phi** làm ký hiệu cho góc.
If you study architecture, you'll learn how phi shapes beautiful buildings.
Nếu bạn học kiến trúc, bạn sẽ biết **phi** tạo nên những tòa nhà đẹp như thế nào.
The spiral pattern in seashells often follows phi very closely.
Họa tiết xoắn ốc trên vỏ sò thường theo sát **phi**.
Some people even get a phi tattoo to show their love for math or art!
Một số người còn xăm ký hiệu **phi** để thể hiện tình yêu với toán học hoặc nghệ thuật!