phenomena” in Vietnamese

hiện tượng

Definition

Những sự vật hoặc hiện tượng có thể quan sát, trải nghiệm hoặc nghiên cứu, thường là những điều bất thường hoặc thú vị.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hiện tượng' trong tiếng Việt thường vừa là số ít vừa là số nhiều, nhưng chú ý rằng tiếng Anh phân biệt 'phenomenon' (ít) và 'phenomena' (nhiều). Dùng trong khoa học rất phổ biến như 'hiện tượng tự nhiên', 'hiện tượng tâm lý'.

Examples

Earthquakes and volcanoes are natural phenomena.

Động đất và núi lửa là những **hiện tượng** tự nhiên.

Scientists study weather phenomena like rainbows and storms.

Các nhà khoa học nghiên cứu các **hiện tượng** thời tiết như cầu vồng và bão.

Some phenomena cannot be explained easily.

Một số **hiện tượng** không dễ giải thích.

Strange phenomena often make headlines in the news.

Những **hiện tượng** lạ thường xuyên lên trang nhất của báo chí.

We still don't fully understand some historical phenomena.

Chúng ta vẫn chưa hiểu hết một số **hiện tượng** lịch sử.

Psychological phenomena like déjà vu are really interesting to researchers.

Những **hiện tượng** tâm lý như déjà vu rất thú vị đối với các nhà nghiên cứu.