“pheasant” in Vietnamese
Definition
Một loài chim có kích thước vừa, đuôi dài và lông nhiều màu sắc, thường sống ở đồng cỏ hoặc rừng. Người ta đôi khi săn bắn chim này để ăn hoặc giải trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều khi nói về động vật hoang dã, săn bắn hoặc món ăn đặc biệt. Không dùng cho chim nuôi làm cảnh hay sống ở thành phố.
Examples
A pheasant has a long, beautiful tail.
**Chim trĩ** có đuôi dài và rất đẹp.
We saw a pheasant in the forest yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã thấy một con **chim trĩ** trong rừng.
The hunter caught a pheasant for dinner.
Thợ săn bắt được một con **chim trĩ** để làm bữa tối.
Have you ever tasted pheasant? It's quite popular in some countries.
Bạn đã từng ăn **chim trĩ** chưa? Ở một số nước nó khá phổ biến đấy.
The pheasant disappeared into the tall grass before we could get a good look.
**Chim trĩ** đã biến mất vào bãi cỏ cao trước khi chúng tôi kịp nhìn rõ.
People sometimes roast pheasant for special occasions.
Người ta đôi khi quay **chim trĩ** vào dịp đặc biệt.