“phase” in Vietnamese
Definition
Giai đoạn là một bước hoặc thời kỳ trong quá trình phát triển. Ngoài ra, từ này còn dùng để nói về một khoảng thời gian tạm thời với cảm xúc hoặc hành vi đặc biệt, hoặc trạng thái kỹ thuật trong lĩnh vực khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nhất để nói về từng bước như 'giai đoạn tiếp theo'. Khi nói về hành vi tạm thời, dùng 'trải qua một giai đoạn'. Trong kỹ thuật, gặp trong 'sự chênh lệch pha', 'dòng điện ba pha', v.v.
Examples
We are now in the final phase of the project.
Chúng tôi đang ở **giai đoạn** cuối của dự án.
The moon has a different phase every week.
Mỗi tuần, mặt trăng lại có một **giai đoạn** khác nhau.
My son went through a quiet phase last year.
Năm ngoái, con trai tôi đã trải qua một **giai đoạn** yên lặng.
This awkward phase won't last forever.
**Giai đoạn** vụng về này sẽ không kéo dài mãi mãi.
We're still in the planning phase, so nothing is final yet.
Chúng tôi vẫn đang ở **giai đoạn** lập kế hoạch nên chưa có gì chắc chắn.
I had a brief phase where I wanted to learn the drums.
Tôi từng có một **giai đoạn** ngắn muốn học chơi trống.