pharmacy” in Vietnamese

nhà thuốctiệm thuốc

Definition

Nơi bạn có thể mua thuốc và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Cũng chỉ ngành hoặc người làm công việc bào chế và cung cấp thuốc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà thuốc' hay dùng nhất; ‘drugstore’ ở Mỹ còn bán nhiều hàng hóa khác. Nghĩa nghề nghiệp thường đi cùng cụm như 'bằng dược', 'kỹ thuật viên nhà thuốc'.

Examples

There is a pharmacy on the corner of the street.

Có một **nhà thuốc** ở góc phố.

I need to go to the pharmacy to buy some medicine.

Tôi cần đến **nhà thuốc** mua thuốc.

My aunt works at a pharmacy downtown.

Dì tôi làm việc tại một **nhà thuốc** ở trung tâm thành phố.

The pharmacy closes at 10 p.m., so we should hurry.

**Nhà thuốc** đóng cửa lúc 10 giờ tối, nên chúng ta nên nhanh lên.

You can find basic first aid supplies at any pharmacy.

Bạn có thể tìm thấy đồ sơ cứu cơ bản ở bất kỳ **nhà thuốc** nào.

My doctor sent my prescription directly to the pharmacy.

Bác sĩ của tôi đã gửi đơn thuốc thẳng đến **nhà thuốc**.