pharmacist” in Vietnamese

dược sĩ

Definition

Dược sĩ là chuyên gia y tế chịu trách nhiệm pha chế, cấp phát thuốc và tư vấn sử dụng thuốc an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dược sĩ' chỉ dành cho người đã được cấp chứng chỉ hành nghề, không phải nơi bán thuốc hoặc nhân viên khác. Hay gặp trong cụm như 'hỏi dược sĩ'. Không nhầm lẫn với 'nhà thuốc'.

Examples

The pharmacist gave me my medicine.

**Dược sĩ** đã đưa thuốc cho tôi.

You can ask the pharmacist for advice.

Bạn có thể hỏi **dược sĩ** để được tư vấn.

My sister is a pharmacist.

Chị tôi là **dược sĩ**.

The pharmacist is always busy on weekends, filling prescriptions.

**Dược sĩ** luôn bận rộn vào cuối tuần, chuẩn bị thuốc theo đơn.

The pharmacist explained how to take my antibiotics properly.

**Dược sĩ** đã giải thích cách dùng kháng sinh đúng cách cho tôi.

I couldn’t find the cold medicine, so I asked the pharmacist for help.

Tôi không tìm thấy thuốc cảm nên đã nhờ **dược sĩ** giúp đỡ.