“pharaoh” in Vietnamese
Definition
Pha-ra-ông là vua của Ai Cập cổ đại, được coi là lãnh đạo cả về chính trị và tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho Ai Cập cổ đại, luôn mang nghĩa lịch sử. Thường nói 'pha-ra-ông' hoặc kèm tên ('pha-ra-ông Ramses'). Khác với vua hiện đại.
Examples
The pharaoh lived in a large palace.
**Pha-ra-ông** sống trong một cung điện lớn.
A pharaoh ruled all of Egypt.
Một **pha-ra-ông** cai trị toàn bộ Ai Cập.
The pharaoh wore a golden crown.
**Pha-ra-ông** đội vương miện bằng vàng.
Did you know Cleopatra was never actually a pharaoh?
Bạn biết không, Cleopatra thực ra chưa từng là một **pha-ra-ông**.
People often think of pyramids when they hear the word 'pharaoh'.
Khi nghe đến từ '**pha-ra-ông**', người ta thường nghĩ tới kim tự tháp.
My son is obsessed with ancient Egypt and wants to dress up as a pharaoh for Halloween.
Con trai tôi rất mê Ai Cập cổ đại và muốn hóa trang thành **pha-ra-ông** vào lễ Halloween.