“pg” in Vietnamese
trang (pg)Hướng dẫn của phụ huynh (PG)
Definition
'pg' thường được dùng để chỉ 'trang' trong văn bản viết. Ngoài ra, 'PG' còn là ký hiệu xếp loại phim cần người lớn giám sát.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tài liệu, 'pg.' được đặt trước số trang. Trong điện ảnh, luôn viết hoa 'PG'. Không nhầm với 'PG-13'.
Examples
My little cousin can watch it—it’s only PG.
Em họ nhỏ của tôi có thể xem được—chỉ là **PG** thôi.
Double-check the reference on pg 78 before submitting.
Hãy kiểm tra lại tham chiếu ở **trang** 78 trước khi nộp.
Please turn to pg 23 in your book.
Xin hãy lật sang **trang** 23 trong sách của bạn.
The answer is on pg 45.
Đáp án nằm ở **trang** 45.
This movie is rated PG.
Bộ phim này được xếp loại **PG**.
You’ll find the definition on pg 10.
Bạn sẽ tìm thấy định nghĩa ở **trang** 10.