“peyton” in Vietnamese
Peyton
Definition
Một tên riêng được dùng cho người. Thường dùng làm tên gọi, đôi khi là họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Viết hoa 'Peyton'. Tên không dịch mà giữ nguyên, chỉ điều chỉnh theo cách viết hoặc phát âm địa phương. Có thể dùng cho cả nam và nữ.
Examples
Peyton is my friend from school.
**Peyton** là bạn học của tôi.
I saw Peyton at the store.
Tôi đã thấy **Peyton** ở cửa hàng.
Peyton has a blue bike.
**Peyton** có một chiếc xe đạp màu xanh.
Have you talked to Peyton about the plan yet?
Bạn đã nói với **Peyton** về kế hoạch chưa?
Peyton said they'll be a little late.
**Peyton** nói sẽ đến trễ một chút.
I always mix up Peyton and Payton when I read fast.
Tôi luôn nhầm **Peyton** với Payton khi đọc nhanh.