“pew” in Vietnamese
Definition
Một loại ghế dài bằng gỗ có tựa, thường dùng cho mọi người ngồi trong nhà thờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho loại ghế dài trong nhà thờ, không dùng cho ghế dài nói chung.
Examples
He nervously tapped his fingers on the pew while waiting for the wedding to begin.
Anh ấy lo lắng gõ ngón tay lên **ghế dài nhà thờ** khi chờ lễ cưới bắt đầu.
All the pews were filled for the Christmas service.
Trong buổi lễ Giáng Sinh, tất cả **ghế dài nhà thờ** đều kín chỗ.
We sat on a wooden pew during the church service.
Chúng tôi ngồi trên một **ghế dài nhà thờ** bằng gỗ trong buổi lễ.
The old church still has the original pews.
Nhà thờ cũ vẫn còn giữ những **ghế dài nhà thờ** ban đầu.
Children like to slide across the pew during the break.
Trẻ con thích trượt dọc **ghế dài nhà thờ** trong giờ nghỉ.
I found a spot on the back pew so I wouldn’t be too noticeable.
Tôi tìm được một chỗ ngồi ở **ghế dài nhà thờ** phía sau, để không bị chú ý.